menu_book
見出し語検索結果 "văn phòng đại diện" (1件)
văn phòng đại diện
日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
swap_horiz
類語検索結果 "văn phòng đại diện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "văn phòng đại diện" (2件)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外の代表事務所を開設する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)